persian iris

persian iris

A gardener plants a persian iris bulb in the spring soil.

Định nghĩa

Danh từ:
- Cây diên vĩ Ba Tư: Một loại cây thân củ thuộc chi diên vĩ (Iris), nguồn gốc từ vùng Tiểu Á (Asia Minor), được trồng để lấy hoa màu hoa cà nhạt (pale lilac).

dụ sử dụng
  • (Cây diên vĩ Ba Tư nở hoa vào đầu mùa xuân với những bông hoa màu hoa cà nhạt mỏng manh.)
  • (Những người làm vườn thường trồng cây diên vĩ Ba Tư những bông hoa đẹp thơm của .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Persian iris trong thuật ngữ thực vật học: Được phân loại một loài củ (bulbous iris), khác với các loại diên vĩ thân rễ (rhizomatous iris).
    • The Persian iris is a bulbous iris, meaning it grows from a bulb rather than a rhizome. (Cây diên vĩ Ba Tư một loại diên vĩ thân củ, nghĩa mọc từ một củ chứ không phải từ thân rễ.)
Biến thể từ gần giống
  • Iris persica: Tên khoa học của cây diên vĩ Ba Tư.
  • Bulbous iris: Diên vĩ thân củ (loại tổng quát bao gồm cả Persian iris).
  • Pale lilac iris: Diên vĩ hoa màu hoa cà nhạt (mô tả màu sắc đặc trưng).
Từ đồng nghĩa
  • Iris reticulata: Một loài diên vĩ củ khác hoa màu tím, thường bị nhầm lẫn với Persian iris.
  • Dwarf iris: Diên vĩ lùn ( Persian iris thường kích thước nhỏ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ liên quan trực tiếp đến từ này.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến 'persian iris'.